VIETNAMESE

ít hơn

ít hơn

word

ENGLISH

fewer

  
ADJ

/ˈfjuːər/

less

Ít hơn là biểu thị số lượng ít hơn một cái gì đó.

Ví dụ

1.

Tôi có ít sách hơn bạn.

I have fewer books than you.

2.

Bây giờ có ít người hơn.

There are fewer people now.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fewer nhé! check Less – Ít hơn Phân biệt: Less dùng khi so sánh số lượng không đếm được hoặc mức độ nhỏ hơn. Ví dụ: There were less people at the event this year. (Năm nay có ít người tham gia sự kiện hơn.) check Smaller number – Số lượng nhỏ hơn Phân biệt: Smaller number mô tả một nhóm hoặc số lượng ít hơn một cách rõ ràng. Ví dụ: There was a smaller number of participants this time. (Lần này có số người tham gia ít hơn.) check Reduced – Giảm Phân biệt: Reduced ám chỉ số lượng đã giảm hoặc bị thu hẹp lại. Ví dụ: The store has a reduced stock of products. (Cửa hàng có lượng hàng hóa giảm bớt.)