VIETNAMESE

khởi sự

bắt đầu

word

ENGLISH

start

  
VERB

/stɑːt/

begin, initiate

“Khởi sự” là hành động bắt đầu thực hiện một việc gì đó hoặc một dự án mới.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã khởi sự việc học của mình vào tháng Chín.

He started his studies in September.

2.

Họ đã khởi sự dự án vào ngày hôm qua.

They started the project yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Start nhé! check Commence – Bắt đầu, khởi động Phân biệt: Commence mô tả hành động chính thức bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện. Ví dụ: The ceremony will commence at 9 AM. (Lễ khai mạc sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.) check Launch – Phát động, khởi xướng Phân biệt: Launch mô tả hành động bắt đầu một dự án, sản phẩm hoặc sự kiện. Ví dụ: The company is ready to launch its new product. (Công ty sẵn sàng phát động sản phẩm mới của mình.) check Initiate – Khởi xướng Phân biệt: Initiate chỉ hành động bắt đầu hoặc khởi xướng một sự kiện hoặc quá trình. Ví dụ: The team will initiate the project next month. (Nhóm sẽ khởi xướng dự án vào tháng sau.)