VIETNAMESE
dở dang
chưa xong, dang dở
ENGLISH
Unfinished
/ʌnˈfɪnɪʃt/
Incomplete, ongoing
Dở dang là trạng thái công việc hoặc hoạt động bị ngắt quãng, chưa hoàn thành.
Ví dụ
1.
Dự án vẫn dở dang vì chậm trễ.
The project remains unfinished due to delays.
2.
Công việc dở dang gây căng thẳng.
Unfinished tasks cause stress.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unfinished nhé!
Incomplete – Chưa hoàn thành
Phân biệt:
Incomplete nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa được hoàn tất hoặc còn thiếu phần.
Ví dụ:
The report was submitted incomplete and required further revisions.
(Bản báo cáo được nộp chưa hoàn chỉnh và cần sửa đổi thêm.)
Half-done – Làm dở
Phân biệt:
Half-done ám chỉ công việc chỉ mới làm được một phần và chưa đạt yêu cầu.
Ví dụ:
The cleaning was half-done, leaving dirt in the corners.
(Việc dọn dẹp chỉ làm dở, để lại bụi bẩn ở các góc.)
Interrupted – Bị gián đoạn
Phân biệt:
Interrupted mô tả tình trạng công việc hoặc quá trình bị dừng lại đột ngột và chưa thể tiếp tục.
Ví dụ:
The conversation was interrupted by a sudden phone call.
(Cuộc trò chuyện bị gián đoạn bởi một cuộc điện thoại đột ngột.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết