VIETNAMESE

không đắt

giá rẻ

word

ENGLISH

inexpensive

  
ADJ

/ˌɪnɪkˈspɛnsɪv/

affordable

“Không đắt” là có giá cả phải chăng hoặc không tốn nhiều tiền.

Ví dụ

1.

Những món hàng này không đắt.

These goods are inexpensive.

2.

Các giải pháp không đắt có sẵn.

Inexpensive solutions are available.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inexpensive nhé! check Cheap – Rẻ Phân biệt: Cheap mô tả giá trị thấp hoặc dễ dàng có được với chi phí ít. Ví dụ: The cheap product was very popular with students. (Sản phẩm rẻ rất phổ biến với sinh viên.) check Affordable – Phải chăng Phân biệt: Affordable chỉ một mức giá mà người tiêu dùng có thể chi trả mà không gặp khó khăn tài chính. Ví dụ: The hotel offers affordable rooms for budget travelers. (Khách sạn cung cấp các phòng giá phải chăng cho những du khách tiết kiệm.) check Reasonable – Hợp lý Phân biệt: Reasonable mô tả giá trị hợp lý với chất lượng, không quá đắt so với giá trị thực tế. Ví dụ: The price of the meal was reasonable considering the quality. (Giá của bữa ăn là hợp lý khi xem xét chất lượng.)