VIETNAMESE

thoảng

thoáng qua

word

ENGLISH

Faint

  
ADJ

/feɪnt/

subtle

Thoảng là trạng thái xuất hiện nhẹ nhàng, thoáng qua, thường nói về mùi hoặc cảm giác.

Ví dụ

1.

Có một mùi hoa thoảng qua.

There was a faint smell of flowers.

2.

Một cơn gió thoảng làm mát căn phòng.

A faint breeze cooled the room.

Ghi chú

Từ faint là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của faint nhé! check Nghĩa 1 – Mờ nhạt, không rõ ràng Ví dụ: There was a faint smell of perfume in the air. (Có một mùi nước hoa thoang thoảng trong không khí.) check Nghĩa 2 – Yếu ớt, không có nhiều năng lượng Ví dụ: She gave a faint smile. (Cô ấy nở một nụ cười yếu ớt.) check Nghĩa 3 – Ngất xỉu Ví dụ: He suddenly fainted due to heat exhaustion. (Anh ấy đột nhiên ngất đi vì kiệt sức do nắng nóng.)