VIETNAMESE
chưa được kể
chưa nhắc đến
ENGLISH
Untold
/ˌʌnˈtoʊld/
unspoken, unmentioned
“Chưa được kể” là điều chưa được nhắc đến hoặc chưa được thuật lại.
Ví dụ
1.
Câu chuyện này chưa được kể.
The story remains untold.
2.
Sự thật chưa được kể khiến người ta sốc.
The untold truth was shocking.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Untold nhé!
Unspoken – Chưa được nói ra
Phân biệt:
Unspoken ám chỉ những điều không được nói ra bằng lời, mang sắc thái bí mật hoặc tiềm ẩn, tương tự untold nhưng tập trung vào giao tiếp cá nhân.
Ví dụ:
There was an unspoken agreement between them to keep it confidential.
(Giữa họ có một thỏa thuận ngầm chưa được nói ra để giữ bí mật.)
Unrevealed – Chưa được tiết lộ
Phân biệt:
Unrevealed nhấn mạnh vào những điều chưa được tiết lộ hoặc công khai, thường mang cảm giác bí ẩn hơn untold.
Ví dụ:
The unrevealed secrets of the ancient ruins attracted many archaeologists.
(Những bí mật chưa được tiết lộ của tàn tích cổ xưa thu hút nhiều nhà khảo cổ.)
Hidden – Ẩn giấu
Phân biệt:
Hidden nhấn mạnh vào việc điều gì đó bị giấu đi, không dễ thấy hoặc tiếp cận, mang sắc thái vật lý hơn untold.
Ví dụ:
The hidden truth about his past eventually came to light.
(Sự thật ẩn giấu về quá khứ của anh ấy cuối cùng cũng được phơi bày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết