VIETNAMESE

không rõ nguồn gốc

không có nguồn gốc

word

ENGLISH

untraceable

  
ADJ

/ˌʌnˈtreɪsəbl/

indeterminate

“Không rõ nguồn gốc” là trạng thái không xác định được xuất xứ hoặc nguyên nhân.

Ví dụ

1.

Nguồn gốc của số tiền không rõ.

The source of the funds is untraceable.

2.

Gói hàng đến từ người gửi không rõ nguồn gốc.

The package came from an untraceable sender.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Untraceable nhé! check Invisible – Vô hình Phân biệt: Invisible mô tả điều gì đó không thể nhìn thấy hoặc nhận diện được. Ví dụ: The evidence was invisible under the bright light. (Chứng cứ không thể thấy được dưới ánh sáng mạnh.) check Unidentifiable – Không thể nhận diện Phân biệt: Unidentifiable chỉ điều gì đó không thể nhận diện hoặc không có thông tin để xác định. Ví dụ: The object was unidentifiable after being damaged. (Vật thể không thể nhận diện được sau khi bị hư hỏng.) check Anonymous – Ẩn danh Phân biệt: Anonymous mô tả trạng thái không biết rõ danh tính hoặc không có thông tin cá nhân. Ví dụ: The letter was anonymous and lacked any signature. (Lá thư ẩn danh và không có chữ ký.)