VIETNAMESE
thiết bì
đen sạm
ENGLISH
Leaden
/ˈlɛdən/
darkened, dusky
Thiết bì là cách nói về nước da đen sạm như sắt.
Ví dụ
1.
Tuyết rơi từ bầu trời thiết bì.
The snow fell from a leaden sky.
2.
Bầu trời thiết bì hiện lên đầy điềm báo, gợi ý về cơn mưa sắp đến.
The leaden sky loomed ominously, hinting at the rain that was.
Ghi chú
Từ leaden là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của leaden nhé!
Nghĩa 1 – Nặng như chì, rất nặng nề
Ví dụ:
She dragged her leaden feet after a long day.
(Cô ấy lê đôi chân nặng nề sau một ngày dài.)
Nghĩa 2 – U ám, xám xịt (bầu trời)
Ví dụ:
The sky was a leaden grey before the storm.
(Bầu trời xám xịt trước cơn bão.)
Nghĩa 3 – Chậm chạp, thiếu sức sống
Ví dụ:
His leaden voice made the speech dull.
(Giọng nói chậm chạp của anh ấy khiến bài phát biểu trở nên buồn tẻ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết