VIETNAMESE

không chính thức

không chính quy

word

ENGLISH

unofficial

  
ADJ

/ˌʌnəˈfɪʃəl/

informal

Không chính thức là không được công nhận chính thức hoặc không theo quy định.

Ví dụ

1.

Cuộc họp không chính thức.

The meeting was unofficial.

2.

Họ có một thỏa thuận không chính thức.

They had an unofficial agreement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unofficial nhé! check Informal – Không chính thức Phân biệt: Informal chỉ tình huống hoặc giao tiếp không theo các quy tắc chính thức hoặc nghi thức. Ví dụ: They had an informal meeting to discuss the issue. (Họ đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận vấn đề.) check Unverified – Không xác minh Phân biệt: Unverified mô tả thông tin hoặc tuyên bố chưa được kiểm chứng hoặc xác nhận. Ví dụ: The rumor was unverified and needed further investigation. (Tin đồn chưa được xác minh và cần phải điều tra thêm.) check Unofficially – Không chính thức Phân biệt: Unofficially chỉ một hành động hoặc sự kiện không được công nhận chính thức hoặc không được tổ chức theo quy định. Ví dụ: We unofficially agreed to meet later. (Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau sau một cách không chính thức.)