VIETNAMESE
không tiểu sử
không ghi chép
ENGLISH
unrecorded
/ˌʌnrɪˈkɔːrdɪd/
undocumented
“Không tiểu sử” là trạng thái không có bất kỳ thông tin nào về đời sống hoặc lịch sử cá nhân.
Ví dụ
1.
Đời sống ban đầu của anh ấy vẫn không có tiểu sử.
His early life remains unrecorded.
2.
Nhiều sự kiện trong lịch sử không có tiểu sử.
Many events in history are unrecorded.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unrecorded nhé!
Unlogged – Chưa được ghi chép
Phân biệt:
Unlogged mô tả điều gì đó chưa được ghi chép lại hoặc chưa được lưu trữ.
Ví dụ:
The event remained unlogged and was forgotten over time.
(Sự kiện đó không được ghi lại và bị lãng quên theo thời gian.)
Unnoted – Không được ghi chú, không được chú ý
Phân biệt:
Unnoted mô tả điều gì đó không được ghi chú hoặc chú ý đến.
Ví dụ:
The details were unnoted in the report.
(Các chi tiết không được ghi chú trong báo cáo.)
Unregistered – Chưa được đăng ký
Phân biệt:
Unregistered mô tả trạng thái không được đăng ký hoặc không được ghi nhận trong hệ thống chính thức.
Ví dụ:
The incident was unregistered and lacked any formal documentation.
(Vụ việc không được đăng ký và thiếu các tài liệu chính thức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết