VIETNAMESE

khối nghiệp vụ

-

word

ENGLISH

department

  
NOUN

/dɪˈpɑːrtmənt/

division, section

“Khối nghiệp vụ” là một nhóm các công việc hoặc nhiệm vụ chuyên môn thuộc một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy làm việc trong khối nghiệp vụ tài chính.

She works in the finance department.

2.

Khối nghiệp vụ marketing đang triển khai một chiến dịch mới.

The marketing department is launching a new campaign.

Ghi chú

Từ department là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của department nhé! check Nghĩa 1 – Phòng ban trong tổ chức hoặc công ty Ví dụ: She works in the sales department. (Cô ấy làm việc trong phòng kinh doanh.) check Nghĩa 2 – Khoa, ngành học trong trường đại học Ví dụ: The university has a well-known physics department. (Trường đại học có một khoa vật lý nổi tiếng.) check Nghĩa 3 – Thế mạnh Ví dụ: Cooking is not really my department. (Nấu ăn không phải là thế mạnh của tôi.)