VIETNAMESE
chưa kết hôn
độc thân
ENGLISH
Unmarried
/ˌʌnˈmærid/
single, unattached
“Chưa kết hôn” là trạng thái chưa lập gia đình.
Ví dụ
1.
Cô ấy vẫn chưa kết hôn.
She is still unmarried.
2.
Người đàn ông chưa kết hôn là anh của cô ấy.
The unmarried man is her brother.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của unmarried nhé!
Single – Độc thân
Phân biệt:
Single nhấn mạnh trạng thái không có mối quan hệ tình cảm hoặc không kết hôn, phổ biến hơn unmarried.
Ví dụ:
He has been single for years and enjoys his independence.
(Anh ấy đã độc thân trong nhiều năm và tận hưởng sự tự do của mình.)
Unwed – Chưa lập gia đình
Phân biệt:
Unwed mang sắc thái tương tự unmarried, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
The survey showed an increasing number of unwed mothers in the community.
(Khảo sát cho thấy số lượng các bà mẹ chưa lập gia đình đang tăng lên trong cộng đồng.)
Not married – Không kết hôn
Phân biệt:
Not married là cách nói trực tiếp và dễ hiểu hơn để chỉ trạng thái chưa kết hôn, ít trang trọng hơn unmarried.
Ví dụ:
She is not married and prefers to focus on her career.
(Cô ấy không kết hôn và muốn tập trung vào sự nghiệp của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết