VIETNAMESE

thiếu thốn

nghèo khó, không đủ

word

ENGLISH

Deprived

  
ADJ

/dɪˈpraɪvd/

impoverished

Thiếu thốn là sự không có đầy đủ những thứ cần thiết để sống hoặc làm việc.

Ví dụ

1.

Họ sống trong hoàn cảnh thiếu thốn.

They lived in deprived conditions.

2.

Khu vực thiếu thốn thiếu tài nguyên.

The deprived neighborhood lacked resources.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deprived nhé! check Impoverished – Nghèo đói Phân biệt: Impoverished mô tả tình trạng thiếu thốn, không có đủ tài nguyên vật chất hoặc tiền bạc. Ví dụ: The impoverished family struggled to make ends meet. (Gia đình nghèo đói đó đã phải vật lộn để trang trải cuộc sống.) check Needy – Cần thiết Phân biệt: Needy mô tả những người thiếu thốn tài nguyên, vật chất hoặc tình cảm. Ví dụ: The needy children received aid from the charity. (Những đứa trẻ cần thiết đã nhận được sự trợ giúp từ tổ chức từ thiện.) check Disadvantaged – Thiệt thòi Phân biệt: Disadvantaged mô tả những người hoặc cộng đồng thiếu cơ hội hoặc điều kiện sống tốt. Ví dụ: The disadvantaged children were given scholarships to attend school. (Những đứa trẻ thiệt thòi đã được cấp học bổng để học.)