VIETNAMESE

không đủ điều kiện

word

ENGLISH

ineligible

  
ADJ

/ˌɪnˈelɪdʒəbl/

unqualified

“Không đủ điều kiện” là không đáp ứng các tiêu chí hoặc yêu cầu đã đặt ra.

Ví dụ

1.

Anh ấy không đủ điều kiện tham gia cuộc thi.

He is ineligible to participate in the contest.

2.

Cô ấy bị coi là không đủ điều kiện cho vị trí đó.

She was deemed ineligible for the position.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ineligible nhé! check Disqualified – Bị loại, không đủ điều kiện Phân biệt: Disqualified mô tả trạng thái không đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn để tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện. Ví dụ: He was disqualified from the competition for violating the rules. (Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì vi phạm quy tắc.) check Excluded – Bị loại trừ Phân biệt: Excluded chỉ trạng thái không được phép tham gia hoặc không có quyền lợi trong một sự kiện hoặc hoạt động. Ví dụ: The applicant was excluded due to insufficient qualifications. (Ứng viên bị loại vì thiếu tiêu chuẩn cần thiết.) check Unqualified – Không đủ điều kiện Phân biệt: Unqualified mô tả người không đáp ứng đủ yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết. Ví dụ: She was unqualified for the job despite her experience. (Cô ấy không đủ điều kiện cho công việc mặc dù có kinh nghiệm.)