VIETNAMESE

lả tả

tản mát

word

ENGLISH

scattering

  
VERB

/ˈskætərɪŋ/

sprinkling, fluttering

“Lả tả” là trạng thái rơi xuống rải rác và liên tiếp, thường dùng để miêu tả các vật nhẹ, mỏng.

Ví dụ

1.

Lá vàng rơi lả tả xuống mặt đất.

The yellow leaves were scattering to the ground.

2.

Những tờ báo rơi lả tả khi anh ấy làm rơi.

The newspapers scattered as he dropped them.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scattering nhé! check Dispersing – Phân tán, rải rác Phân biệt: Dispersing mô tả hành động làm cho cái gì đó rải ra hoặc phân tán khắp nơi. Ví dụ: The crowd started dispersing after the concert ended. (Đám đông bắt đầu phân tán sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.) check Spreading – Lan rộng, rải ra Phân biệt: Spreading mô tả hành động rải ra hoặc phân bố một cách đều đặn. Ví dụ: The seeds were spreading across the field. (Những hạt giống đang được rải khắp cánh đồng.) check Strewing – Rải, vung vãi Phân biệt: Strewing mô tả hành động rải hoặc vung vãi vật gì đó ra trên bề mặt. Ví dụ: She was strewing petals all over the ground. (Cô ấy đang rải cánh hoa khắp mặt đất.)