VIETNAMESE
không tung tích
không dấu vết
ENGLISH
untraceable
/ˌʌnˈtreɪsəbl/
undetectable, lost
“Không tung tích” là trạng thái không có bất kỳ dấu vết hoặc thông tin nào về vị trí hoặc trạng thái.
Ví dụ
1.
Gói hàng đến từ người gửi không tung tích.
The package came from an untraceable sender.
2.
Chuyển động của anh ấy không tung tích sau vụ việc.
His movements were untraceable after the incident.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của untraceable nhé!
Invisible – Không thể nhìn thấy, vô hình
Phân biệt:
Invisible mô tả điều gì đó không thể được nhìn thấy, không có dấu vết rõ ràng.
Ví dụ:
The culprit's tracks were invisible to the investigators.
(Vết tích của thủ phạm không thể nhìn thấy được đối với các điều tra viên.)
Unreachable – Không thể tiếp cận, ngoài tầm với
Phân biệt:
Unreachable mô tả điều gì đó không thể tiếp cận hoặc không thể tìm thấy được.
Ví dụ:
The information was unreachable after the system crash.
(Thông tin không thể tiếp cận sau khi hệ thống bị sập.)
Hidden – Ẩn giấu, không thể phát hiện
Phân biệt:
Hidden mô tả điều gì đó được giấu hoặc không dễ dàng phát hiện.
Ví dụ:
The hidden messages were only discovered later.
(Những thông điệp ẩn giấu chỉ được phát hiện sau này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết