VIETNAMESE

làm sẵn

đóng gói sẵn

word

ENGLISH

prepackage

  
VERB

/priːˈpækɪdʒ/

prepare in advance

“Làm sẵn” là quá trình chuẩn bị một sản phẩm hoặc vật dụng trước khi sử dụng, thường với mục đích tiết kiệm thời gian.

Ví dụ

1.

Công ty làm sẵn tất cả các bữa ăn.

The company prepackages all its meals.

2.

Các sản phẩm làm sẵn nằm trên kệ.

The prepackaged goods are on the shelf.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Prepackage nhé! check Prepack – Đóng gói sẵn Phân biệt: Prepack mô tả hành động đóng gói một sản phẩm trước khi bán hoặc phân phối. Ví dụ: The company decided to prepack all the items for easier shipping. (Công ty quyết định đóng gói sẵn tất cả các sản phẩm để dễ dàng vận chuyển.) check Package in advance – Đóng gói trước Phân biệt: Package in advance mô tả hành động đóng gói sản phẩm trước khi bán hoặc phân phối, nhằm tiết kiệm thời gian. Ví dụ: The company packages in advance all its products for retail sale. (Công ty đóng gói trước tất cả sản phẩm của mình để bán lẻ.) check Pre-wrap – Gói sẵn trước Phân biệt: Pre-wrap mô tả hành động đóng gói hoặc chuẩn bị sẵn sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Ví dụ: The store pre-wraps the gift items for convenience. (Cửa hàng gói sẵn các món quà để tiện lợi.)