VIETNAMESE

lạc điệu

không đúng điệu

word

ENGLISH

off-key

  
ADJ

/ˌɒfˈkiː/

discordant, out of tune

“Lạc điệu” là trạng thái không phù hợp hoặc không hòa hợp với bối cảnh chung.

Ví dụ

1.

Giọng hát của cô ấy lạc điệu đôi chỗ.

Her singing was slightly off-key at times.

2.

Nhạc cụ nghe lạc điệu trong giai điệu.

The instrument sounded off-key in the melody.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Off-key nhé! check Out of tune – Lệch nhạc Phân biệt: Out of tune mô tả âm thanh không chính xác, không đúng nhạc hoặc không hợp với giai điệu. Ví dụ: Her singing was out of tune during the performance. (Giọng hát của cô ấy lệch nhạc trong buổi biểu diễn.) check Off-pitch – Lệch âm Phân biệt: Off-pitch mô tả âm thanh không chính xác về tần số, không đúng với nhạc cụ hoặc giọng hát. Ví dụ: The choir was off-pitch in the second verse. (Dàn hợp xướng lệch âm ở đoạn thứ hai.) check Discordant – Lộn xộn, không hòa hợp Phân biệt: Discordant mô tả âm thanh không hòa hợp, gây khó chịu hoặc không phù hợp với âm thanh khác. Ví dụ: The discordant notes made the song difficult to listen to. (Những nốt nhạc không hòa hợp khiến bài hát trở nên khó nghe.)