VIETNAMESE

thiếu vắng

không có mặt

word

ENGLISH

Absent

  
ADJ

/ˈæbsənt/

missing, unavailable

Thiếu vắng là không có sự hiện diện hoặc tham gia của ai đó hoặc thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy thiếu vắng trong buổi họp.

He was absent from the meeting.

2.

Niềm vui thiếu vắng trong cuộc sống của cô ấy.

The joy was absent in her life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Absent nhé! check Missing – Mất tích Phân biệt: Missing chỉ tình trạng không có mặt ở nơi nào đó hoặc không tìm thấy một vật gì đó. Ví dụ: The child is missing and has not been found yet. (Đứa trẻ mất tích và chưa được tìm thấy.) check Unaccounted-for – Không rõ tung tích Phân biệt: Unaccounted-for mô tả tình trạng không thể xác định được sự hiện diện hoặc vị trí của ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: Several soldiers are still unaccounted-for after the battle. (Nhiều binh sĩ vẫn chưa rõ tung tích sau trận chiến.) check Gone – Đã đi Phân biệt: Gone mô tả sự vắng mặt của ai đó hoặc điều gì đó, không có mặt tại một nơi. Ví dụ: He is gone for the day and will return tomorrow. (Anh ấy đã đi trong ngày và sẽ quay lại vào ngày mai.)