VIETNAMESE
không thích hợp
không phù hợp
ENGLISH
unsuitable
/ˌʌnˈsuːtəbl/
unfit, ill-suited
“Không thích hợp” là trạng thái không đạt yêu cầu hoặc không phù hợp với tình huống.
Ví dụ
1.
Đôi giày này không thích hợp để đi leo núi.
These shoes are unsuitable for hiking.
2.
Bình luận của anh ấy không thích hợp với chủ đề.
His comment was unsuitable for the topic.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unsuitable nhé!
Inappropriate – Không phù hợp
Phân biệt:
Inappropriate chỉ điều gì đó không phù hợp với hoàn cảnh hoặc không phù hợp với yêu cầu.
Ví dụ:
His attire was inappropriate for the formal event.
(Trang phục của anh ấy không phù hợp với sự kiện trang trọng.)
Unfit – Không phù hợp
Phân biệt:
Unfit mô tả tình trạng không đủ khả năng hoặc không thích hợp với điều kiện cụ thể.
Ví dụ:
The candidate was unfit for the position.
(Ứng viên không phù hợp với vị trí này.)
Improper – Không đúng
Phân biệt:
Improper chỉ điều gì đó không đúng mực, không thích hợp hoặc sai trái.
Ví dụ:
His behavior was improper during the meeting.
(Hành vi của anh ấy không đúng mực trong cuộc họp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết