VIETNAMESE

thon gọn

nhỏ nhắn, gọn gàng

word

ENGLISH

Streamlined

  
ADJ

/ˈstriːmlaɪnd/

compact

Thon gọn là sự nhỏ nhắn, cân đối, thường nói về cơ thể hoặc đồ vật có thiết kế tinh tế.

Ví dụ

1.

Chiếc điện thoại có thiết kế thon gọn.

The phone had a streamlined design.

2.

Dáng người thon gọn của cô ấy được ngưỡng mộ.

Her streamlined figure is admired.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Streamlined nhé! check Efficient – Hiệu quả Phân biệt: Efficient mô tả quy trình hoặc thiết kế tối ưu, đạt được kết quả tốt mà không lãng phí thời gian hay công sức. Ví dụ: The efficient design saved both time and money. (Thiết kế hiệu quả tiết kiệm cả thời gian và tiền bạc.) check Modernized – Hiện đại hóa Phân biệt: Modernized chỉ việc cải tiến hoặc thay đổi để trở nên hợp thời hơn và phù hợp với nhu cầu hiện đại. Ví dụ: The modernized system improved productivity. (Hệ thống hiện đại hóa đã cải thiện năng suất.) check Simplified – Đơn giản hóa Phân biệt: Simplified mô tả sự giảm bớt độ phức tạp, làm cho cái gì đó dễ hiểu và dễ thực hiện hơn. Ví dụ: The simplified process made it easier for the team to complete tasks. (Quy trình đơn giản hóa đã làm cho nhóm dễ dàng hoàn thành công việc.)