VIETNAMESE
không thể định nghĩa được
không rõ ràng
ENGLISH
undefinable
/ˌʌndɪˈfaɪnəbl/
indefinable, unclassifiable
“Không thể định nghĩa được” là trạng thái không thể xác định rõ ràng hoặc phân loại.
Ví dụ
1.
Cảm xúc của anh ấy không thể định nghĩa được lúc này.
His feelings are undefinable at the moment.
2.
Tình huống này là không thể định nghĩa được.
The situation is undefinable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Undefinable nhé!
Indefinable – Không thể định nghĩa
Phân biệt:
Indefinable chỉ điều gì đó không thể được mô tả hoặc định nghĩa rõ ràng, rất khó để xác định.
Ví dụ:
The experience was indefinable, beyond words.
(Trải nghiệm đó là không thể định nghĩa, vượt quá ngôn từ.)
Unquantifiable – Không thể đo lường
Phân biệt:
Unquantifiable mô tả điều gì đó không thể đo lường hoặc ước tính bằng các tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ:
The impact of his work was unquantifiable.
(Tác động của công việc của anh ấy là không thể đo lường.)
Incomprehensible – Không thể hiểu được
Phân biệt:
Incomprehensible chỉ điều gì đó không thể hiểu hoặc lý giải được một cách rõ ràng.
Ví dụ:
The concept was incomprehensible to most of the students.
(Khái niệm đó là không thể hiểu được đối với hầu hết các học sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết