VIETNAMESE

làm tăng

nâng cao, cải thiện

word

ENGLISH

increase

  
VERB

/ˈɪnkriːs/

enhance, boost

“Làm tăng” là khiến mức độ, số lượng hoặc chất lượng của điều gì đó trở nên nhiều hơn hoặc tốt hơn.

Ví dụ

1.

Họ đã làm tăng sản lượng hàng hóa.

They increased the production of goods.

2.

Luật mới làm tăng nhận thức của công chúng.

The new law increases public awareness.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Increase nhé! check Amplify – Khuếch đại, tăng lên Phân biệt: Amplify mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, mạnh mẽ hơn hoặc rõ ràng hơn. Ví dụ: They decided to amplify the sound system for the event. (Họ quyết định khuếch đại hệ thống âm thanh cho sự kiện.) check Boost – Tăng cường Phân biệt: Boost mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn hoặc có hiệu quả hơn. Ví dụ: The company launched a new campaign to boost sales. (Công ty đã ra mắt chiến dịch mới để tăng cường doanh thu.) check Raise – Nâng lên Phân biệt: Raise mô tả hành động làm cho một thứ gì đó tăng lên về số lượng, mức độ hoặc giá trị. Ví dụ: We need to raise awareness about the issue. (Chúng ta cần nâng cao nhận thức về vấn đề này.)