VIETNAMESE

kinh điển

cổ điển

word

ENGLISH

classic

  
ADJ

/ˈklæsɪk/

timeless, iconic

“Kinh điển” là trạng thái mang tính cổ điển, chuẩn mực hoặc nổi tiếng qua thời gian.

Ví dụ

1.

Tiểu thuyết được coi là một tác phẩm kinh điển của văn học.

The novel is considered a classic of literature.

2.

Thiết kế của anh ấy mang vẻ đẹp kinh điển.

His designs have a classic elegance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Classic nhé! check Timeless – Vượt thời gian Phân biệt: Timeless mô tả điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi thời gian, luôn giữ được giá trị và sự hấp dẫn. Ví dụ: The novel is a timeless piece of literature that continues to inspire readers. (Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm vượt thời gian và tiếp tục truyền cảm hứng cho người đọc.) check Iconic – Biểu tượng Phân biệt: Iconic chỉ điều gì đó trở thành biểu tượng, đặc trưng cho một phong cách hoặc thời kỳ. Ví dụ: The iconic painting is displayed in the museum. (Bức tranh biểu tượng được trưng bày trong bảo tàng.) check Quintessential – Điển hình Phân biệt: Quintessential mô tả điều gì đó là ví dụ điển hình nhất, thể hiện rõ nét nhất đặc điểm của một thể loại hoặc phong cách. Ví dụ: The quintessential design of the car made it an instant classic. (Thiết kế điển hình của chiếc xe khiến nó trở thành một tác phẩm kinh điển ngay lập tức.)