VIETNAMESE

làm thích nghi với môi trường

điều chỉnh, hòa nhập

word

ENGLISH

Make someone adapt to the environment

  
VERB

/meɪk ˈsʌmwʌn əˈdæpt tə ði ˈɪnvaɪrənmənt/

Help someone adjust to the environment

“Làm thích nghi với môi trường” là giúp ai đó thích nghi với môi trường xung quanh.;

Ví dụ

1.

Cô ấy giúp con cái thích nghi với môi trường ở vùng nông thôn.

She made her children adapt to the environment in the countryside.

2.

Anh ấy khiến nhân viên thích nghi với môi trường làm việc tại văn phòng.

He made the employees adapt to the environment of the office.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Make Someone Adapt to the Environment nhé! check Accustom – Làm quen với Phân biệt: Accustom mô tả hành động làm cho ai đó quen với một môi trường hoặc tình huống mới. Ví dụ: It took him time to accustom himself to the new workplace. (Anh ấy mất một thời gian để làm quen với nơi làm việc mới.) check Acclimate – Thích nghi Phân biệt: Acclimate mô tả hành động làm quen hoặc thích nghi với điều kiện hoặc môi trường mới. Ví dụ: She quickly acclimated to the hot weather in the desert. (Cô ấy nhanh chóng thích nghi với thời tiết nóng ở sa mạc.) check Adapt – Thích nghi Phân biệt: Adapt mô tả hành động thay đổi hoặc điều chỉnh hành vi của mình để phù hợp với hoàn cảnh mới. Ví dụ: Animals adapt to their environment to survive. (Động vật thích nghi với môi trường sống của chúng để tồn tại.)