VIETNAMESE
lả lướt
không có sức sống
ENGLISH
listless
/ˈlɪstlɪs/
languid, weak
“Lả lướt” là trạng thái thiếu năng lượng, mềm mại và chậm chạp trong cử động.
Ví dụ
1.
Anh ấy bước đi lả lướt sau ngày dài mệt mỏi.
He walked in a listless manner after the long day.
2.
Những chiếc lá lả lướt di chuyển nhẹ trong làn gió.
The listless leaves barely moved in the breeze.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Listless nhé!
Indifferent – Lãnh đạm
Phân biệt:
Indifferent mô tả thái độ không quan tâm, không có cảm xúc hay sự nhiệt tình.
Ví dụ:
He felt indifferent to the outcome of the game.
(Anh ấy cảm thấy lãnh đạm với kết quả của trận đấu.)
Apathetic – Thờ ơ
Phân biệt:
Apathetic mô tả người hoặc cảm xúc thiếu sự quan tâm hoặc sự động viên, không có sự nhiệt huyết.
Ví dụ:
She was apathetic toward the new project.
(Cô ấy thờ ơ với dự án mới.)
Disinterested – Không quan tâm
Phân biệt:
Disinterested mô tả sự thiếu quan tâm, không có sự hứng thú hay sự tham gia vào vấn đề gì đó.
Ví dụ:
He remained disinterested throughout the entire conversation.
(Anh ấy không quan tâm trong suốt cuộc trò chuyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết