VIETNAMESE

không thể tha thứ

không thể tha thứ

word

ENGLISH

unforgivable

  
ADJ

/ˌʌnfərˈɡɪvəbl/

inexcusable, unpardonable

“Không thể tha thứ” là trạng thái không thể được bỏ qua hoặc chấp nhận.

Ví dụ

1.

Hành động của anh ấy là không thể tha thứ.

His actions were unforgivable.

2.

Một sai lầm như vậy là không thể tha thứ.

Such a mistake is unforgivable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unforgivable nhé! check Unpardonable – Không thể tha thứ Phân biệt: Unpardonable mô tả điều gì đó quá nghiêm trọng hoặc sai trái để có thể tha thứ. Ví dụ: The mistake was unpardonable and led to severe consequences. (Lỗi lầm không thể tha thứ và đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.) check Inexcusable – Không thể biện minh Phân biệt: Inexcusable chỉ những hành động mà không có lý do hợp lý để biện minh. Ví dụ: His actions were inexcusable and deeply hurtful. (Hành động của anh ấy không thể biện minh và gây tổn thương sâu sắc.) check Unjustifiable – Không thể biện minh Phân biệt: Unjustifiable mô tả hành động hoặc quyết định mà không thể bào chữa hoặc biện minh được. Ví dụ: The behavior was unjustifiable and caused a lot of damage. (Hành vi không thể biện minh và đã gây ra rất nhiều thiệt hại.)