VIETNAMESE
không chính thống
phi truyền thống
ENGLISH
unorthodox
/ʌnˈɔrθədɑks/
unconventional
Không chính thống là không theo các quy chuẩn hoặc cách làm thông thường.
Ví dụ
1.
Phương pháp không chính thống của anh ấy hiệu quả.
His unorthodox methods worked well.
2.
Ý tưởng của cô ấy không chính thống nhưng xuất sắc.
Her ideas are unorthodox but brilliant.
Ghi chú
Từ Unorthodox là một từ vựng thuộc lĩnh vực tính cách và phương pháp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Unconventional – Không theo quy ước
Ví dụ:
His unconventional methods of solving problems have earned him a reputation.
(Phương pháp không theo quy ước của anh ấy trong việc giải quyết vấn đề đã giúp anh ấy tạo dựng được danh tiếng.)
Unusual – Khác thường
Ví dụ:
Her unusual approach to teaching caught the attention of the educational community.
(Phương pháp giảng dạy khác thường của cô ấy đã thu hút sự chú ý của cộng đồng giáo dục.)
Radical – Cấp tiến
Ví dụ:
The unorthodox reform measures were considered radical by many.
(Các biện pháp cải cách không theo quy ước đã được nhiều người xem là cấp tiến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết