VIETNAMESE

làm phổ biến

lan rộng, thông dụng

word

ENGLISH

Popularize

  
VERB

/ˈpɒpjələˌraɪz/

Promote, Disseminate

“Làm phổ biến” là khiến điều gì đó trở nên quen thuộc hoặc được chấp nhận rộng rãi.

Ví dụ

1.

Cuốn sách làm phổ biến ý tưởng về chánh niệm.

The book popularized the idea of mindfulness.

2.

Nghệ sĩ làm phổ biến nghệ thuật trừu tượng trong thế kỷ 20.

The artist popularized abstract art in the 20th century.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Popularize nhé! check Promote – Quảng bá Phân biệt: Promote mô tả hành động làm cho một điều gì đó trở nên nổi tiếng hoặc được ưa chuộng hơn. Ví dụ: They promoted the product through social media. (Họ quảng bá sản phẩm qua các phương tiện truyền thông xã hội.) check Spread – Lan tỏa Phân biệt: Spread mô tả hành động lan rộng hoặc làm cho cái gì đó trở nên phổ biến trong một cộng đồng hoặc nhóm. Ví dụ: The news spread quickly across the town. (Tin tức đã lan tỏa nhanh chóng khắp thị trấn.) check Publicize – Công khai hóa Phân biệt: Publicize mô tả hành động làm cho một sự kiện, sản phẩm, hoặc ý tưởng được biết đến rộng rãi trong công chúng. Ví dụ: They used advertising to publicize their new movie. (Họ sử dụng quảng cáo để công khai bộ phim mới của mình.)