VIETNAMESE

làm hao mòn

làm suy giảm

word

ENGLISH

wear away

  
VERB

/ˈwɛr əˈweɪ/

erode

“Làm hao mòn” là hành động khiến vật chất hoặc trạng thái bị giảm dần giá trị hoặc chất lượng.

Ví dụ

1.

Sự ma sát liên tục đã làm hao mòn lớp sơn.

The constant friction wore away the paint.

2.

Nước làm hao mòn những tảng đá cứng nhất.

Water wears away the hardest stones.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wear Away nhé! check Erode – Xói mòn, làm mòn Phân biệt: Erode mô tả hành động làm cho vật thể bị mòn hoặc giảm dần do tác động của thời gian, nước, gió hoặc yếu tố khác. Ví dụ: The constant rain eroded the cliff over time. (Cơn mưa liên tục đã xói mòn vách đá theo thời gian.) check Fade – Phai, mờ dần Phân biệt: Fade mô tả hành động mất đi sự sắc nét, màu sắc hoặc sự sống động, giảm dần theo thời gian. Ví dụ: The paint on the house started to fade after many years of exposure to the sun. (Lớp sơn trên ngôi nhà bắt đầu phai màu sau nhiều năm bị ánh nắng mặt trời chiếu vào.) check Crack – Nứt, rạn nứt Phân biệt: Crack mô tả hành động vật thể bị nứt hoặc vỡ ra theo một đường nét dài. Ví dụ: The pavement began to crack after years of heavy traffic. (Lề đường bắt đầu bị nứt sau nhiều năm có lưu lượng giao thông đông đúc.)