VIETNAMESE
không vững chãi
dễ vỡ
ENGLISH
fragile
/ˈfrædʒaɪl/
brittle, breakable
“Không vững chãi” là trạng thái không mạnh mẽ hoặc không kiên cố.
Ví dụ
1.
Chiếc bình không vững chãi và cần được xử lý cẩn thận.
The vase is fragile and needs careful handling.
2.
Vị trí của anh ấy trong công ty không vững chãi.
His position in the company is fragile.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fragile nhé!
Shaky – Lung lay
Phân biệt:
Shaky mô tả trạng thái không vững chắc, dễ bị lung lay hoặc không ổn định.
Ví dụ:
The ladder was shaky and felt unsafe to climb.
(Cái thang bị lung lay và cảm thấy không an toàn khi leo lên.)
Delicate – Mỏng manh, tinh xảo
Phân biệt:
Delicate mô tả điều gì đó dễ bị tổn thương hoặc cần sự chăm sóc đặc biệt.
Ví dụ:
She handled the delicate glassware with great care.
(Cô ấy xử lý đồ thủy tinh tinh xảo một cách cẩn thận.)
Weak – Yếu
Phân biệt:
Weak chỉ tình trạng thiếu sức mạnh hoặc không có khả năng chịu đựng được sự tác động mạnh mẽ.
Ví dụ:
The structure was weak and could collapse at any time.
(Cấu trúc rất yếu và có thể sập bất cứ lúc nào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết