VIETNAMESE
không bẻ cong được
cứng nhắc, không biến dạng
ENGLISH
unbendable
/ˌʌnˈbɛndəbl/
rigid
Không bẻ cong được là không thể bị uốn cong hoặc thay đổi hình dạng dưới tác động.
Ví dụ
1.
Vật liệu này không bẻ cong được.
The material is unbendable.
2.
Thanh này không bẻ cong được dưới áp lực.
The rod remains unbendable under pressure.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unbendable nhé!
Rigid – Cứng nhắc, không linh động
Phân biệt:
Rigid mô tả vật thể hoặc tình huống không thể thay đổi hoặc điều chỉnh được.
Ví dụ:
The rules were rigid and could not be altered.
(Các quy định rất cứng nhắc và không thể thay đổi.)
Inflexible – Không linh hoạt
Phân biệt:
Inflexible chỉ tính cách hoặc vật thể không có khả năng uốn cong, thay đổi hoặc điều chỉnh.
Ví dụ:
His inflexible stance on the issue made negotiation difficult.
(Lập trường không linh hoạt của anh ấy về vấn đề này khiến việc thương lượng trở nên khó khăn.)
Stiff – Cứng đờ, cứng nhắc
Phân biệt:
Stiff mô tả sự không linh động hoặc không có khả năng uốn cong.
Ví dụ:
After sitting for so long, my muscles were stiff.
(Sau khi ngồi lâu, cơ bắp của tôi bị cứng đờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết