VIETNAMESE
không đủ khả năng
bất lực
ENGLISH
incapable
/ɪnˈkeɪpəbl/
unable
“Không đủ khả năng” là không có khả năng hoặc năng lực thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ
1.
Anh ấy không đủ khả năng chịu được áp lực như vậy.
He is incapable of handling such pressure.
2.
Hệ thống không đủ khả năng giải quyết vấn đề.
The system is incapable of solving the problem.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của incapable nhé!
Powerless – Không có sức mạnh, bất lực
Phân biệt:
Powerless mô tả trạng thái không có khả năng hoặc sức mạnh để làm điều gì đó.
Ví dụ:
He felt powerless in the face of the overwhelming challenge.
(Anh ấy cảm thấy bất lực trước thử thách lớn lao.)
Unable – Không thể, không có khả năng
Phân biệt:
Unable mô tả tình trạng không thể thực hiện hoặc không đủ khả năng để làm gì.
Ví dụ:
She was unable to solve the complex problem.
(Cô ấy không thể giải quyết vấn đề phức tạp.)
Incompetent – Thiếu năng lực, không đủ khả năng
Phân biệt:
Incompetent mô tả sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng để hoàn thành một nhiệm vụ.
Ví dụ:
The manager was incompetent and failed to lead the team effectively.
(Quản lý thiếu năng lực và không thể lãnh đạo đội hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết