VIETNAMESE
làm u ám
làm tối, làm ảm đạm
ENGLISH
darken
/ˈdɑrkən/
shade
“Làm u ám” là khiến không khí hoặc khung cảnh trở nên ảm đạm.
Ví dụ
1.
Những đám mây đã làm u ám bầu trời.
The clouds darkened the sky.
2.
Tin tức làm u ám tâm trạng của họ.
The news darkened their mood.
Ghi chú
Từ darken là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của darken nhé!
Nghĩa 1 – Trở nên buồn bã hoặc nghiêm trọng hơn
Ví dụ:
His expression darkened when he heard the bad news.
(Nét mặt anh ấy trầm xuống khi nghe tin xấu.)
Nghĩa 2 – Làm hoen ố hoặc làm giảm sự trong sáng
Ví dụ:
Scandal has darkened his reputation.
(Vụ bê bối đã làm hoen ố danh tiếng của anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết