VIETNAMESE

không có lợi ích

word

ENGLISH

have no benefits

  
PHRASE

/hæv noʊ ˈbɛnɪfɪts/

offer no advantages

“Không có lợi ích” là không mang lại bất kỳ giá trị hoặc ích lợi nào.

Ví dụ

1.

Quyết định này dường như không có lợi ích gì cả.

This decision seems to have no benefits at all.

2.

Dự án không có lợi ích gì cho cộng đồng.

The project has no benefits for the community.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Have no benefits nhé! check Futile – Vô ích Phân biệt: Futile mô tả một điều gì đó không mang lại kết quả, không có lợi ích. Ví dụ: His efforts were futile in changing the outcome. (Nỗ lực của anh ấy là vô ích trong việc thay đổi kết quả.) check Useless – Vô dụng Phân biệt: Useless chỉ những thứ không có giá trị sử dụng, không mang lại lợi ích gì. Ví dụ: The information provided was useless for solving the problem. (Thông tin cung cấp là vô dụng trong việc giải quyết vấn đề.) check Pointless – Vô nghĩa Phân biệt: Pointless mô tả điều gì đó không có ý nghĩa hoặc không mang lại kết quả hữu ích. Ví dụ: Trying to convince him was pointless. (Cố gắng thuyết phục anh ấy là vô nghĩa.)