VIETNAMESE

làm lóa mắt

chói lòa, ấn tượng mạnh

word

ENGLISH

Dazzle

  
VERB

/ˈdæzəl/

Impress, Overwhelm

“Làm lóa mắt” là gây ra cảm giác ấn tượng hoặc lóa mắt vì sự rực rỡ.

Ví dụ

1.

Màn pháo hoa làm lóa mắt khán giả.

The fireworks display dazzled the audience.

2.

Chiếc nhẫn kim cương làm lóa mắt bạn bè cô ấy.

The diamond ring dazzled her friends.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dazzle nhé! check Bedazzle – Làm choáng ngợp, làm choáng váng Phân biệt: Bedazzle mô tả hành động làm ai đó cảm thấy choáng ngợp hoặc ấn tượng mạnh mẽ với điều gì đó. Ví dụ: The fireworks display bedazzled the crowd. (Màn bắn pháo hoa làm cho đám đông choáng ngợp.) check Overwhelm – Áp đảo, làm choáng ngợp Phân biệt: Overwhelm mô tả cảm giác bị bao trùm bởi quá nhiều sự việc hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Ví dụ: The beauty of the sunset overwhelmed the viewers. (Vẻ đẹp của hoàng hôn đã làm choáng ngợp những người xem.) check Mesmerize – Mê hoặc, làm say mê Phân biệt: Mesmerize mô tả hành động làm ai đó hoàn toàn tập trung và say mê một thứ gì đó. Ví dụ: The performance mesmerized the audience, leaving them in awe. (Buổi biểu diễn đã làm mê hoặc khán giả, khiến họ ngạc nhiên.)