VIETNAMESE
không màu
ENGLISH
colorless
/ˈkʌlərˌlɪs/
transparent, neutral
“Không màu” là không có màu sắc, trong suốt hoặc trung tính về màu sắc.
Ví dụ
1.
Chất lỏng trong ly không màu.
The liquid in the glass was colorless.
2.
Một bức tranh không màu không thu hút nhiều sự chú ý.
A colorless painting does not attract much attention.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của colorless nhé!
Drab – U ám, xám xịt
Phân biệt:
Drab mô tả một màu sắc hay vẻ ngoài không có sức sống, buồn tẻ hoặc thiếu sự tươi sáng.
Ví dụ:
The room had a drab appearance with dull gray walls.
(Căn phòng có vẻ ngoài u ám với những bức tường màu xám mờ.)
Monochrome – Đơn sắc
Phân biệt:
Monochrome mô tả màu sắc đơn điệu hoặc thiếu sự pha trộn nhiều màu sắc.
Ví dụ:
The painting was monochrome, using only shades of black.
(Bức tranh là đơn sắc, chỉ sử dụng các tông màu đen.)
Neutral – Trung tính, không màu
Phân biệt:
Neutral mô tả màu sắc không có sự mạnh mẽ hoặc nổi bật, trung hòa.
Ví dụ:
The walls were painted in neutral colors like beige and gray.
(Các bức tường được sơn màu trung tính như màu be và xám.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết