VIETNAMESE
không ai nhìn nhận
bị phủ nhận
ENGLISH
unacknowledged
/ˌʌnəkˈnɒlɪdʒd/
ignored
“Không ai nhìn nhận” là tình trạng bị phủ nhận, không được công nhận bởi bất kỳ ai.
Ví dụ
1.
Những nỗ lực của anh ấy không ai nhìn nhận bởi đồng nghiệp.
His efforts remained unacknowledged by his peers.
2.
Nghệ sĩ cảm thấy không ai nhìn nhận công sức của mình.
The artist felt unacknowledged for his work.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unacknowledged nhé!
Ignored – Bị bỏ qua, không chú ý
Phân biệt:
Ignored mô tả tình trạng không được chú ý hoặc không được thừa nhận.
Ví dụ:
He felt ignored by his friends.
(Anh ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ qua.)
Overlooked – Bị bỏ sót, không được chú ý
Phân biệt:
Overlooked chỉ tình trạng không được nhận ra hoặc thừa nhận một cách đúng đắn.
Ví dụ:
Her efforts were overlooked during the meeting.
(Nỗ lực của cô ấy đã bị bỏ qua trong cuộc họp.)
Unrecognized – Không được công nhận
Phân biệt:
Unrecognized mô tả sự thiếu công nhận hoặc thừa nhận một cách chính thức.
Ví dụ:
His contributions went unrecognized by the team.
(Đóng góp của anh ấy không được công nhận bởi đội ngũ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết