VIETNAMESE

làm cho thui chột

làm héo, làm lụi tàn

word

ENGLISH

stifle

  
VERB

/ˈstaɪ.fl/

suppress, smother

“Làm cho thui chột” là khiến điều gì đó ngừng phát triển hoặc trở nên yếu ớt.

Ví dụ

1.

Cái lạnh làm cho thui chột sự phát triển của cây.

The cold stifled the growth of the plants.

2.

Sự sáng tạo của cô ấy bị làm cho thui chột bởi quy tắc nghiêm ngặt.

Her creativity was stifled by strict rules.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stifle nhé! check Suppress – Đàn áp, kiềm chế Phân biệt: Suppress mô tả hành động ngừng hoặc kiềm chế một hành động hoặc cảm xúc nào đó. Ví dụ: He tried to suppress his anger during the meeting. (Anh ấy cố gắng kiềm chế cơn giận trong cuộc họp.) check Repress – Kìm nén, ngăn chặn Phân biệt: Repress mô tả hành động kìm nén hoặc ngừng một cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động. Ví dụ: She had to repress her tears during the ceremony. (Cô ấy phải kìm nén nước mắt trong suốt buổi lễ.) check Smother – Dập tắt, che giấu Phân biệt: Smother mô tả hành động che phủ hoặc dập tắt một cảm xúc hoặc hành động, làm cho nó không thể bộc lộ. Ví dụ: He tried to smother his excitement after hearing the good news. (Anh ấy cố gắng che giấu sự phấn khích sau khi nghe tin tốt.)