VIETNAMESE

làm yếu đi

suy yếu

word

ENGLISH

weaken

  
VERB

/ˈwiːkən/

diminish

“Làm yếu đi” là khiến cái gì đó hoặc ai đó trở nên ít mạnh mẽ hơn.

Ví dụ

1.

Căn bệnh đã làm yếu đi hệ miễn dịch của anh ấy.

The illness weakened his immune system.

2.

Cơn bão làm yếu đi cây cổ thụ.

The storm weakened the old tree.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Weaken nhé! check Reduce – Giảm bớt Phân biệt: Reduce mô tả hành động làm giảm hoặc làm yếu đi một cái gì đó. Ví dụ: His illness reduced his strength significantly. (Căn bệnh của anh ấy đã làm giảm sức mạnh của anh ấy một cách đáng kể.) check Lower – Hạ xuống, làm giảm Phân biệt: Lower mô tả hành động làm cho cái gì đó trở nên ít hơn hoặc yếu hơn. Ví dụ: The lack of sleep lowered his energy levels. (Việc thiếu ngủ đã làm giảm mức năng lượng của anh ấy.) check Debilitate – Làm suy yếu Phân biệt: Debilitate mô tả hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu đuối, thiếu sức sống. Ví dụ: The long battle debilitated him both physically and mentally. (Cuộc chiến dài đã làm anh ấy suy yếu cả về thể chất và tinh thần.)