VIETNAMESE

làm dính lại

làm kết dính

word

ENGLISH

glue

  
VERB

/ɡluː/

stick

“Làm dính lại” là hành động khiến hai hay nhiều vật gắn liền với nhau.

Ví dụ

1.

Sử dụng cái này để làm dính lại các mảnh.

Use this to glue the pieces together.

2.

Keo giúp làm dính lại các trang.

The glue helps to fix the pages.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Glue nhé! check Adhere – Dính chặt, bám chặt Phân biệt: Adhere mô tả hành động bám dính vào hoặc gắn kết một cách chắc chắn. Ví dụ: The stickers adhered to the wall firmly. (Những miếng dán đã dính chắc vào tường.) check Bond – Liên kết, gắn kết Phân biệt: Bond mô tả hành động tạo ra sự kết nối chặt chẽ hoặc gắn bó giữa các phần hoặc người. Ví dụ: The glue bonds the pieces of wood together. (Keo dán gắn kết các miếng gỗ lại với nhau.) check Attach – Gắn, đính kèm Phân biệt: Attach mô tả hành động gắn hoặc nối một vật vào một nơi nào đó. Ví dụ: She attached the photo to the email. (Cô ấy đính kèm bức ảnh vào email.)