VIETNAMESE

khan hiếm

thiếu thốn, ít ỏi

word

ENGLISH

Scarce

  
ADJ

/skeəs/

rare

Khan hiếm là tình trạng thiếu thốn, không có đủ.

Ví dụ

1.

Nước rất khan hiếm ở sa mạc này.

Water is scarce in this desert.

2.

Sự khan hiếm tài nguyên là một vấn đề nghiêm trọng.

Scarcity of resources is a serious issue.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scarce nhé! check Limited – Hạn chế Phân biệt: Limited mô tả tình trạng số lượng có hạn hoặc không đủ. Ví dụ: The resources were limited during the emergency. (Các tài nguyên bị hạn chế trong tình huống khẩn cấp.) check Rare – Hiếm Phân biệt: Rare mô tả sự thiếu hụt hoặc sự ít có của vật thể hoặc sự kiện. Ví dụ: Fresh water is rare in the desert. (Nước ngọt là hiếm trong sa mạc.) check Insufficient – Không đủ Phân biệt: Insufficient chỉ sự thiếu hụt hoặc không đáp ứng đủ yêu cầu. Ví dụ: The food supply was insufficient for the crowd. (Nguồn thực phẩm không đủ cho đám đông.)