VIETNAMESE

không khít

word

ENGLISH

Loose

  
ADJ

/luːs/

Slack

“Không khít” là trạng thái không vừa vặn hoặc không khớp hoàn hảo.

Ví dụ

1.

Cái nắp không khít và không vừa đúng cách.

The lid is loose and does not fit properly.

2.

Các ốc vít không khít và cần được siết chặt.

The screws are loose and need tightening.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Loose nhé! check Slack – Lỏng lẻo Phân biệt: Slack mô tả điều gì đó thiếu sự căng thẳng hoặc không được giữ chặt. Ví dụ: The rope was slack and needed tightening. (Dây thừng lỏng lẻo và cần phải thắt chặt lại.) check Baggy – Rộng thùng thình Phân biệt: Baggy chỉ trang phục hoặc vật dụng quá rộng so với kích thước cần thiết. Ví dụ: He wore a baggy shirt that hung loosely on him. (Anh ấy mặc một chiếc áo rộng thùng thình, treo lỏng lẻo trên người.) check Floppy – Uốn lượn Phân biệt: Floppy mô tả trạng thái mềm mại, không được cố định hoặc không có hình dạng vững chắc. Ví dụ: The dog’s ears were floppy and hung down loosely. (Tai của con chó mềm mại và treo lủng lẳng xuống.)