VIETNAMESE
khá cao
Cao, khá lớn
ENGLISH
Quite high
/kwaɪt haɪ/
Elevated
Khá cao là mức độ cao hơn mức bình thường, nhưng không phải là rất cao.
Ví dụ
1.
Ngọn núi này khá cao đối với người mới bắt đầu.
The mountain is quite high for a beginner.
2.
Tòa nhà này khá cao, nhưng không phải là cao nhất.
The building is quite high, but not the tallest.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Quite High nhé!
Considerable – Đáng kể
Phân biệt:
Considerable mô tả một mức độ cao hoặc quan trọng.
Ví dụ:
The cost of the project was considerable.
(Chi phí của dự án là khá đáng kể.)
Substantial – Đáng kể, lớn lao
Phân biệt:
Substantial chỉ điều gì đó có kích thước hoặc giá trị lớn.
Ví dụ:
The house requires a substantial amount of renovation.
(Ngôi nhà cần một lượng lớn công việc cải tạo.)
Elevated – Cao, nâng cao
Phân biệt:
Elevated mô tả điều gì đó cao hơn mức bình thường hoặc ở một vị trí cao hơn.
Ví dụ:
The platform was elevated for better visibility.
(Nền tảng được nâng cao để có thể nhìn rõ hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết