VIETNAMESE

làm nghẹt

tắc chặt, nghẽn

word

ENGLISH

Clog

  
VERB

/klɒɡ/

Jam

“Làm nghẹt” là khiến một lối đi hoặc ống dẫn bị tắc chặt hơn.

Ví dụ

1.

Bồn rửa bị làm nghẹt bởi rác thải thực phẩm.

The sink was clogged with food waste.

2.

Tóc làm nghẹt ống thoát nước trong phòng tắm.

Hair clogged the shower drain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clog nhé! check Block – Chặn lại Phân biệt: Block mô tả hành động làm tắc nghẽn hoặc ngăn chặn dòng chảy hoặc sự di chuyển của một thứ gì đó. Ví dụ: The drain was blocked with debris. (Cống bị chặn lại bởi các mảnh vụn.) check Obstruct – Cản trở Phân biệt: Obstruct mô tả hành động làm cho cái gì đó không thể di chuyển hoặc làm việc đúng cách vì bị chắn lại. Ví dụ: The fallen tree obstructed the road. (Cây ngã đã cản trở con đường.) check Jam – Kẹt lại Phân biệt: Jam mô tả tình trạng vật gì đó bị kẹt hoặc không thể di chuyển được vì không gian quá chật hẹp. Ví dụ: The printer jammed halfway through the printing process. (Máy in bị kẹt giữa quá trình in.)