VIETNAMESE
thế thủ
phòng ngự, thế giữ vững
ENGLISH
Defensive
/dɪˈfɛnsɪv/
Protective, Guarding
“Thế thủ” là vị trí phòng thủ để bảo vệ hoặc tránh bị tấn công.
Ví dụ
1.
Đội bóng áp dụng chiến thuật thế thủ.
The team adopted a defensive strategy.
2.
Anh ấy giữ thế thủ trong suốt cuộc tranh luận.
He remained defensive during the debate.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Defensive nhé!
Protective – Bảo vệ
Phân biệt:
Protective mô tả hành động hoặc thái độ nhằm bảo vệ hoặc ngăn ngừa tổn hại cho ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
She took a protective stance towards her children.
(Cô ấy có thái độ bảo vệ con cái của mình.)
Guarded – Đề phòng, cảnh giác
Phân biệt:
Guarded mô tả trạng thái thận trọng hoặc cảnh giác, thường là trong tình huống có thể gặp nguy hiểm.
Ví dụ:
He gave a guarded response to the reporter's questions.
(Anh ấy đã đưa ra câu trả lời cảnh giác với các câu hỏi của phóng viên.)
Protective – Bảo vệ
Phân biệt:
Protective mô tả thái độ bảo vệ, giúp đỡ ai đó hoặc một thứ gì đó khỏi những nguy cơ hoặc tổn hại.
Ví dụ:
His protective nature made him a good father.
(Bản tính bảo vệ của anh ấy đã làm anh trở thành một người cha tốt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết