VIETNAMESE
không gỉ
không bị gỉ
ENGLISH
rustproof
/ˈrʌstpruːf/
stainless, non-corroding
“Không gỉ” là không bị oxy hóa hoặc ăn mòn.
Ví dụ
1.
Chiếc chảo này được làm từ thép không gỉ.
This pan is made of rustproof steel.
2.
Họ đã lắp các bu lông không gỉ trên cây cầu.
They installed rustproof bolts on the bridge.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rustproof nhé!
Corrosion-resistant – Chống ăn mòn
Phân biệt:
Corrosion-resistant mô tả vật liệu hoặc chất liệu không bị hư hại bởi quá trình ăn mòn hoặc gỉ sét.
Ví dụ:
The steel is corrosion-resistant and perfect for outdoor use.
(Thép chống ăn mòn và lý tưởng cho việc sử dụng ngoài trời.)
Anti-rust – Chống gỉ
Phân biệt:
Anti-rust chỉ chất liệu hoặc sản phẩm có khả năng ngăn ngừa gỉ sét.
Ví dụ:
The anti-rust coating protected the metal from damage.
(Lớp phủ chống gỉ bảo vệ kim loại khỏi bị hư hại.)
Rust-resistant – Chống gỉ
Phân biệt:
Rust-resistant mô tả vật liệu hoặc lớp phủ không bị ảnh hưởng bởi gỉ hoặc ăn mòn do thời gian.
Ví dụ:
They used a rust-resistant alloy for the machinery.
(Họ sử dụng hợp kim chống gỉ cho các thiết bị máy móc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết