VIETNAMESE

không thể thối rữa

không thể thối rữa

word

ENGLISH

nonperishable

  
ADJ

/ˌnɒnˈpɛrɪʃəbl/

durable, imperishable

“Không thể thối rữa” là trạng thái không bị phân hủy hoặc hư hỏng.

Ví dụ

1.

Thực phẩm này không thể thối rữa và có thể kéo dài nhiều năm.

The food is nonperishable and can last years.

2.

Vật liệu này không thể thối rữa trong điều kiện bình thường.

The material is nonperishable under normal conditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Nonperishable nhé! check Durable – Bền lâu Phân biệt: Durable mô tả điều gì đó có khả năng chịu đựng sự hao mòn hoặc hư hỏng theo thời gian, không dễ bị hư. Ví dụ: The materials used were durable and lasted for years. (Các vật liệu sử dụng rất bền lâu và kéo dài nhiều năm.) check Long-lasting – Lâu dài Phân biệt: Long-lasting mô tả sản phẩm hoặc vật liệu có thể tồn tại hoặc giữ nguyên chất lượng trong thời gian dài mà không bị thay đổi hoặc hỏng hóc. Ví dụ: The food is long-lasting and can be stored for months. (Thực phẩm có thể bảo quản lâu dài và có thể giữ trong nhiều tháng.) check Everlasting – Vĩnh cửu Phân biệt: Everlasting mô tả điều gì đó không bao giờ kết thúc, kéo dài mãi mãi. Ví dụ: The bond between them seemed everlasting. (Mối liên kết giữa họ dường như vĩnh cửu.)