VIETNAMESE

khấc

rãnh, khe

word

ENGLISH

Notch

  
NOUN

/nɒtʃ/

Groove

“Khấc” là một dấu vết nhỏ, thường là vết lõm hoặc vết cắt nhỏ trên một bề mặt.

Ví dụ

1.

Thợ mộc đã tạo ra một vết khấc trên gỗ để đánh dấu chiều dài.

The carpenter made a notch in the wood to mark the length.

2.

Anh ấy cẩn thận khắc một vết khấc trên thân cây.

He carefully carved a notch in the tree trunk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Notch nhé! check Level – Mức độ Phân biệt: Level mô tả một mức độ hoặc vị trí trong một hệ thống hoặc quy trình. Ví dụ: He reached a new level in his career. (Anh ấy đạt được một mức độ mới trong sự nghiệp.) check Tier – Cấp bậc Phân biệt: Tier chỉ một lớp hoặc cấp trong một hệ thống phân cấp. Ví dụ: The company offers three different tiers of service. (Công ty cung cấp ba cấp dịch vụ khác nhau.) check Rank – Hạng, cấp bậc Phân biệt: Rank chỉ vị trí hoặc cấp trong một hệ thống phân loại. Ví dụ: She improved her rank in the competition. (Cô ấy đã cải thiện hạng của mình trong cuộc thi.)