VIETNAMESE
làm mất hết sự sống động
tẻ nhạt, u ám
ENGLISH
Dull
/dʌl/
Blunt, Dim
“Làm mất hết sự sống động” là làm giảm đi hoặc mất hẳn sự sinh động.
Ví dụ
1.
Bài giảng nhàm chán làm mất hết sự sống động của khán giả.
The boring lecture dulled the audience.
2.
Thiếu ánh sáng mặt trời làm mất hết sự sống động của căn phòng.
The lack of sunlight dulled the colors of the room.
Ghi chú
Từ dull là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của dull nhé!
Nghĩa 1 – Nhàm chán, thiếu thú vị
Ví dụ:
The meeting was long and dull.
(Cuộc họp kéo dài và tẻ nhạt.)
Nghĩa 2 – Không sắc bén, không sáng bóng
Ví dụ:
This knife is too dull to cut anything.
(Con dao này quá cùn để cắt bất cứ thứ gì.)
Nghĩa 3 – Âm thanh hoặc màu sắc không rõ ràng, không sống động
Ví dụ:
The sky was covered with dull grey clouds.
(Bầu trời bị bao phủ bởi những đám mây xám xịt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết